Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁证如山鐵證如山

tiě zhèng rú shān

铁证如山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁证如山 trong tiếng Việt

bằng chứng không thể bác bỏ

Tra từ liên quan