Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁齿鐵齒

tiě chǐ

铁齿 là gì?

铁齿 [tiě chǐ] có nghĩa là (Đài Loan) ngoan cố; hay tranh cãi; cứng đầu; hoài nghi mê tín (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [thih-khí]).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁齿 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) ngoan cố
  2. hay tranh cãi
  3. cứng đầu
  4. hoài nghi mê tín (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [thih-khí])

Cách đọc và ghi nhớ 铁齿

铁齿 được đọc là tiě chǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) ngoan cố; hay tranh cãi; cứng đầu; hoài nghi mê tín (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [thih-khí])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan