铁齿 là gì?
铁齿 [tiě chǐ] có nghĩa là (Đài Loan) ngoan cố; hay tranh cãi; cứng đầu; hoài nghi mê tín (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [thih-khí]).
Nghĩa của từ 铁齿 trong tiếng Việt
- (Đài Loan) ngoan cố
- hay tranh cãi
- cứng đầu
- hoài nghi mê tín (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [thih-khí])
Cách đọc và ghi nhớ 铁齿
铁齿 được đọc là tiě chǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) ngoan cố; hay tranh cãi; cứng đầu; hoài nghi mê tín (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [thih-khí])”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .