铁窗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
铁窗
cửa sổ có song sắt (căn hộ, v.v.); cửa sổ nhà giam có song sắt
Giản thể铁窗
Phồn thể鐵窗
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng