Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁锅鐵鍋

tiě guō

铁锅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁锅 trong tiếng Việt

nồi nấu bằng sắt

Tra từ liên quan