铁马鐵馬 tiě mǎ 铁马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铁马 trong tiếng Việt ngựa bọc sắtkỵ binhchùm chuông gió bằng kim loạihàng rào sắtxe đạp (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan