Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁马鐵馬

tiě mǎ

铁马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁马 trong tiếng Việt

  1. ngựa bọc sắt
  2. kỵ binh
  3. chùm chuông gió bằng kim loại
  4. hàng rào sắt
  5. xe đạp (Đài Loan)
Tra từ liên quan