Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁票区鐵票區

tiě piào qū

铁票区 là gì?

铁票区 [tiě piào qū] có nghĩa là (Đài Loan) ghế an toàn (trong một cuộc bầu cử); thành trì (cho một đảng hoặc ứng cử viên); khu vực mà đa số cử tri luôn bầu cho một đảng hoặc ứng cử viên nhất định.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁票区 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) ghế an toàn (trong một cuộc bầu cử)
  2. thành trì (cho một đảng hoặc ứng cử viên)
  3. khu vực mà đa số cử tri luôn bầu cho một đảng hoặc ứng cử viên nhất định

Cách đọc và ghi nhớ 铁票区

铁票区 được đọc là tiě piào qū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) ghế an toàn (trong một cuộc bầu cử); thành trì (cho một đảng hoặc ứng cử viên); khu vực mà đa số cử tri luôn bầu cho một đảng hoặc ứng cử viên nhất định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan