铁面鐵面 tiě miàn 铁面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铁面 trong tiếng Việt mặt nạ sắt (như áo giáp bảo vệ); nghĩa bóng: người chính trực và không vụ lợi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan