Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁面鐵面

tiě miàn

铁面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁面 trong tiếng Việt

mặt nạ sắt (như áo giáp bảo vệ); nghĩa bóng: người chính trực và không vụ lợi

Tra từ liên quan