Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁饭碗鐵飯碗

tiě fàn wǎn

铁饭碗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁饭碗 trong tiếng Việt

công việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)

Tra từ liên quan