铁饭碗鐵飯碗 tiě fàn wǎn 铁饭碗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铁饭碗 trong tiếng Việt công việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan