铁丝 là gì?
铁丝 [tiě sī] có nghĩa là dây sắt; Lượng từ: 根[gen1]; người đam mê tàu điện ngầm (viết tắt của 地鐵粉絲|地铁粉丝[di4 tie3 fen3 si1]); người đam mê đường sắt (viết tắt của 鐵路粉絲|铁路粉丝[tie3 lu4 fen3 si1]).
Nghĩa của từ 铁丝 trong tiếng Việt
- dây sắt
- Lượng từ: 根[gen1]
- người đam mê tàu điện ngầm (viết tắt của 地鐵粉絲|地铁粉丝[di4 tie3 fen3 si1])
- người đam mê đường sắt (viết tắt của 鐵路粉絲|铁路粉丝[tie3 lu4 fen3 si1])
Cách đọc và ghi nhớ 铁丝
铁丝 được đọc là tiě sī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây sắt; Lượng từ: 根[gen1]; người đam mê tàu điện ngầm (viết tắt của 地鐵粉絲|地铁粉丝[di4 tie3 fen3 si1]); người đam mê đường sắt (viết tắt của 鐵路粉絲|铁路粉丝[tie3 lu4 fen3 si1])”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .