Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁砂鐵砂

tiě shā

铁砂 là gì?

铁砂 [tiě shā] có nghĩa là đạn ghém (trong súng săn); viên đạn nhỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁砂 trong tiếng Việt

  1. đạn ghém (trong súng săn)
  2. viên đạn nhỏ

Cách đọc và ghi nhớ 铁砂

铁砂 được đọc là tiě shā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đạn ghém (trong súng săn); viên đạn nhỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan