铁票鐵票
铁票 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 铁票 trong tiếng Việt
(Đài Loan) phiếu bầu đảm bảo; phiếu từ người luôn bầu cho một đảng hoặc ứng cử viên nhất định trong các cuộc bầu cử
(Đài Loan) phiếu bầu đảm bảo; phiếu từ người luôn bầu cho một đảng hoặc ứng cử viên nhất định trong các cuộc bầu cử