Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁票鐵票

tiě piào

铁票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁票 trong tiếng Việt

(Đài Loan) phiếu bầu đảm bảo; phiếu từ người luôn bầu cho một đảng hoặc ứng cử viên nhất định trong các cuộc bầu cử

Tra từ liên quan