Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁腕鐵腕

tiě wàn

铁腕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁腕 trong tiếng Việt

quyền lực sắt đá (của nhà nước)

Tra từ liên quan