Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁面无私鐵面無私

tiě miàn wú sī

铁面无私 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁面无私 trong tiếng Việt

công bằng nghiêm minh và liêm khiết (thành ngữ)

Tra từ liên quan