Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁齿铜牙鐵齒銅牙

tiě chǐ tóng yá

铁齿铜牙 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁齿铜牙 trong tiếng Việt

người nói năng lưu loát và hùng biện (thành ngữ)

Tra từ liên quan