铁齿铜牙鐵齒銅牙 tiě chǐ tóng yá 铁齿铜牙 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铁齿铜牙 trong tiếng Việt người nói năng lưu loát và hùng biện (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan