Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁矿鐵礦

tiě kuàng

铁矿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁矿 trong tiếng Việt

  1. quặng sắt
  2. mỏ quặng sắt
Tra từ liên quan