Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁石心肠鐵石心腸

tiě shí xīn cháng

铁石心肠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁石心肠 trong tiếng Việt

có trái tim sắt đá; cứng lòng; vô cảm

Tra từ liên quan