铁石心肠鐵石心腸 tiě shí xīn cháng 铁石心肠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铁石心肠 trong tiếng Việt có trái tim sắt đá; cứng lòng; vô cảm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan