Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁青鐵青

tiě qīng

铁青 là gì?

铁青 [tiě qīng] có nghĩa là tái mét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁青 trong tiếng Việt

tái mét

Cách đọc và ghi nhớ 铁青

铁青 được đọc là tiě qīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tái mét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan