铁蛋子鐵蛋子 tiě dàn zi 铁蛋子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铁蛋子 trong tiếng Việt xem 鐵球|铁球[tie3 qiu2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan