Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁证鐵證

tiě zhèng

铁证 là gì?

铁证 [tiě zhèng] có nghĩa là bằng chứng không thể chối cãi; chứng cứ thuyết phục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁证 trong tiếng Việt

  1. bằng chứng không thể chối cãi
  2. chứng cứ thuyết phục

Cách đọc và ghi nhớ 铁证

铁证 được đọc là tiě zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bằng chứng không thể chối cãi; chứng cứ thuyết phục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan