Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁链鐵鏈

tiě liàn

铁链 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁链 trong tiếng Việt

xích sắt

Tra từ liên quan