Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
词人墨客
cí rén mò kè

(thành ngữ) nhà văn; người giỏi ngôn từ

Thành ngữ
词人
cí rén

người viết 詞|词[ci2] (một loại thơ cổ điển Trung Quốc); người có tài văn học

Cụm từ
词不达意
cí bù dá yì

lời không diễn đạt ý; biểu đạt kém; vô nghĩa; không rõ ràng

Cụm từ

từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝|宋朝[Song4 chao2] (LT:首[shou3])

Từ vựng
𬣞
zhǔ

trí tuệ

Từ vựng
诅咒
zǔ zhòu

nguyền rủa

Cụm từ

nguyền rủa; thề (lời thề)

Từ vựng

uốn cong; nhượng bộ; kiệt sức; nói lắp

Từ vựng
xiòng

(văn học) do thám; dò xét

Từ vựng

không công bằng; nịnh nọt

Từ vựng
评点
píng diǎn

bình luận; bình luận từng điểm một

Cụm từ
评骘
píng zhì

đánh giá; thẩm định

Cụm từ
评头论足
píng tóu lùn zú

nghĩa đen: đánh giá đầu và bàn luận chân (thành ngữ); phê bình tỉ mỉ ngoại hình của phụ nữ; nghĩa bóng: bắt bẻ chi tiết nhỏ; nhận xét về ngoại hình người khác; xét nét; quá mức…

Thành ngữ
评头品足
píng tóu pǐn zú

đưa ra nhận xét vu vơ về ngoại hình của phụ nữ (thành ngữ)

Thành ngữ
评阅
píng yuè

đọc và đánh giá

Cụm từ
评鉴
píng jiàn

đánh giá; thẩm định

Cụm từ
评选
píng xuǎn

bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận

Cụm từ
评述
píng shù

bình luận; bài bình luận

Cụm từ
评议会
píng yì huì

hội đồng

Cụm từ
评议
píng yì

đánh giá thông qua thảo luận

Cụm từ
评论家
píng lùn jiā

nhà phê bình; người đánh giá

Cụm từ
评论员
píng lùn yuán

người bình luận

Cụm từ
评论
píng lùn

bình luận về; thảo luận; bình luận; bài bình luận; LT:篇[pian1]

Cụm từ
评说
píng shuō

bình luận; đánh giá

Cụm từ
评语
píng yǔ

nhận xét; đánh giá

Cụm từ
评话
píng huà

nghệ thuật kể chuyện có từ thời Tống và Nguyên, người dẫn chuyện đơn lẻ không có âm nhạc, thường về đề tài lịch sử với bình luận

Cụm từ
评注
píng zhù

chú thích; chú giải; bình luận; nhận xét

Cụm từ
评级
píng jí

xếp hạng

Cụm từ
评章
píng zhāng

đánh giá

Cụm từ
评理
píng lǐ

phán xét đúng sai; lý luận để làm rõ

Cụm từ