发射台
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
发射台
bệ phóng; máy phát (radio, TV)
Giản thể发射台
Phồn thể發射臺
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng