Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发明者發明者

fā míng zhě

发明者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发明者 trong tiếng Việt

nhà phát minh

Tra từ liên quan