发明创造
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
发明创造
phát minh và sáng tạo; những phát minh và sáng tạo
Giản thể发明创造
Phồn thể發明創造
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng