Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发明创造發明創造

fā míng chuàng zào

发明创造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发明创造 trong tiếng Việt

phát minh và sáng tạo; những phát minh và sáng tạo

Tra từ liên quan