Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发想發想

fā xiǎng

发想 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发想 trong tiếng Việt

nảy ra ý tưởng; sự tạo ra ý tưởng; cảm hứng

Tra từ liên quan