发射机应答器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
发射机应答器
bộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio
Giản thể发射机应答器
Phồn thể發射機應答器
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng