Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发懵發懵

fā měng

发懵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发懵 trong tiếng Việt

cảm thấy chóng mặt; bối rối; mất phương hướng; nhìn chằm chằm; phát âm ở Đài Loan [fa1 meng2]

Tra từ liên quan