发布
phát hành; công bố; tuyên bố; phân phát
phát hành; công bố; tuyên bố; phân phát
发布 thường mang nghĩa “phát hành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 发布 cùng cụm 发布会 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
họp báo
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan Quốc vụ viện Trung Quốc)
›发展商fā zhǎn shāngnhà phát triển (bất động sản, v.v.)
›发展中国家fā zhǎn zhōng guó jiāquốc gia đang phát triển
›发展中fā zhǎn zhōngđang phát triển; đang được phát triển; đang trong kế hoạch
›发展fā zhǎnsự phát triển; tăng trưởng; phát triển; mở rộng
›发射台fā shè táibệ phóng; máy phát (radio, TV)
›发工资日fā gōng zī rìngày lĩnh lương
›发布会fā bù huìhọp báo; tóm tắt thông tin
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.