Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发抖發抖

fā dǒu

发抖 là gì?

发抖 [fā dǒu] có nghĩa là run rẩy; rung; lập cập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发抖 trong tiếng Việt

  1. run rẩy
  2. rung
  3. lập cập

Cách đọc và ghi nhớ 发抖

发抖 được đọc là fā dǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “run rẩy; rung; lập cập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan