Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发散發散

fā sàn

发散 là gì?

发散 [fā sàn] có nghĩa là phân tán; phân kỳ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发散 trong tiếng Việt

  1. phân tán
  2. phân kỳ

Cách đọc và ghi nhớ 发散

发散 được đọc là fā sàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân tán; phân kỳ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan