Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
词牌
cí pái

tên các điệu nhạc mà bài từ 詞|词[ci2] được sáng tác theo

Cụm từ
词源
cí yuán

từ nguyên; nguồn gốc của từ

Cụm từ
词法
cí fǎ

hình thái học (ngôn ngữ học); cấu tạo từ và biến tố

Cụm từ
词条
cí tiáo

mục từ điển; mục từ; thuật ngữ

Cụm từ
词根语
cí gēn yǔ

(ngôn ngữ học) ngôn ngữ phân tích

Cụm từ
词根
cí gēn

(ngôn ngữ học) gốc từ

Cụm từ
词族
cí zú

gia đình từ (từ cùng gốc trong một ngôn ngữ)

Cụm từ
词意
cí yì

nghĩa của từ; nghĩa

Cụm từ
词性标注
cí xìng biāo zhù

gắn thẻ từ loại

Cụm từ
词性
cí xìng

loại từ (danh từ, động từ, tính từ, v.v.); phân loại từ vựng

Cụm từ
词形
cí xíng

hình thức của từ (ví dụ: biến tố, chia động từ); hình thái học (ngôn ngữ học)

Cụm từ
词汇通路
cí huì tōng lù

con đường từ vựng

Cụm từ
词汇学
cí huì xué

từ vựng học (ngôn ngữ học)

Cụm từ
词汇判断法
cí huì pàn duàn fǎ

nhiệm vụ quyết định từ vựng

Cụm từ
词汇判断作业
cí huì pàn duàn zuò yè

nhiệm vụ quyết định từ vựng

Cụm từ
词汇判断任务
cí huì pàn duàn rèn wu

nhiệm vụ quyết định từ vựng (tâm lý học)

Cụm từ
词汇判断
cí huì pàn duàn

quyết định từ vựng

Cụm từ
词汇分解
cí huì fēn jiě

phân tích từ vựng

Cụm từ
词汇
cí huì

từ vựng; danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ); từ

Cụm từ
词库
cí kù

kho từ; vốn từ vựng

Cụm từ
词序
cí xù

trật tự từ

Cụm từ
词干
cí gàn

gốc từ (trong ngôn ngữ học)

Cụm từ
词尾
cí wěi

hậu tố

Cụm từ
词句
cí jù

từ và câu

Cụm từ
词汇
cí huì

biến thể của 詞彙|词汇[ci2 hui4]

Cụm từ
词典学
cí diǎn xué

từ điển học

Cụm từ
词典
cí diǎn

từ điển; cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3]; LT:部[bu4],本[ben3]

Cụm từ
词优效应
cí yōu xiào yìng

hiệu ứng ưu thế từ

Cụm từ
词位
cí wèi

từ vị

Cụm từ
词令
cí lìng

biến thể của 辭令|辞令[ci2ling4]

Cụm từ