Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发放發放

fā fàng

发放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发放 trong tiếng Việt

cung cấp; phát; cấp phát

Tra từ liên quan