Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
诈骗罪
zhà piàn zuì

gian lận

Cụm từ
诈骗
zhà piàn

lừa đảo; lừa gạt; tống tiền

Cụm từ
诈领
zhà lǐng

lừa đảo; chiếm đoạt bằng lừa đảo; tham ô; gian lận

Cụm từ
诈降
zhà xiáng

đầu hàng giả

Cụm từ
诈语
zhà yǔ

sai sự thật; nói dối; bịa đặt

Cụm từ
诈病
zhà bìng

giả bệnh; giả ốm

Cụm từ
诈死
zhà sǐ

giả chết; giả vờ chết

Cụm từ
诈欺
zhà qī

lừa đảo; lừa gạt

Cụm từ
诈晴
zhà qíng

trời quang (sau mưa)

Cụm từ
诈尸
zhà shī

xác chết cử động đột ngột (mê tín); nghĩa bóng: đột nhiên chửi bới dữ dội

Cụm từ
诈唬
zhà hu

bịp bợm; làm phách; đe doạ

Cụm từ
诈取
zhà qǔ

lừa đảo; gian lận

Cụm từ
诈冒
zhà mào

nhận là sở hữu (đồ ăn cắp)

Cụm từ
zhà

lừa dối; lừa gạt; giả vờ; giả mạo; dò xét; tìm cách lấy thông tin bằng lừa dối hoặc phỉnh nịnh

Từ vựng

sao (thán từ ngạc nhiên)

Từ vựng
pàn

lời nói khéo; làm vui lòng

Từ vựng
詈词
lì cí

lời lăng mạ; chửi rủa

Cụm từ
詈骂
lì mà

(văn học) chửi; rủa

Cụm từ

chửi; mắng; rủa

Từ vựng
诋毁
dǐ huǐ

bôi nhọ; vu khống; sự phỉ báng

Cụm từ

phỉ báng; vu khống

Từ vựng
líng

bán

Từ vựng

chú thích; giải thích

Từ vựng
𧮪
zhān

lắm lời; thì thầm; đùa giỡn

Từ vựng

phỉ báng; ghét

Từ vựng
zhèng

khiển trách; biến thể của 證|证[zheng4]

Từ vựng
注音法
zhù yīn fǎ

phiên âm; hệ thống biểu diễn âm thanh nói

Cụm từ
注销
zhù xiāo

hủy; bỏ ghi

Cụm từ
注释
zhù shì

biến thể của 注釋|注释[zhu4 shi4]

Cụm từ
注解
zhù jiě

chú giải; giải thích; bình luận; diễn giải; giải thích bằng chú thích; ghi chú giải thích

Cụm từ