发展中国家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
发展中国家
quốc gia đang phát triển
Giản thể发展中国家
Phồn thể發展中國家
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng