Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发嘘声發噓聲

fā xū shēng

发嘘声 là gì?

发嘘声 [fā xū shēng] có nghĩa là la ó (như biểu hiện không hài lòng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发嘘声 trong tiếng Việt

la ó (như biểu hiện không hài lòng)

Cách đọc và ghi nhớ 发嘘声

发嘘声 được đọc là fā xū shēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “la ó (như biểu hiện không hài lòng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan