Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发展中發展中

fā zhǎn zhōng

发展中 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发展中 trong tiếng Việt

đang phát triển; đang được phát triển; đang trong kế hoạch

Tra từ liên quan