发展中發展中 fā zhǎn zhōng 发展中 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发展中 trong tiếng Việt đang phát triển; đang được phát triển; đang trong kế hoạch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan