Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发扬光大發揚光大

fā yáng guāng dà

发扬光大 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发扬光大 trong tiếng Việt

  1. phát triển và quảng bá
  2. phát huy
  3. phát triển rực rỡ
Tra từ liên quan