Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发情發情

fā qíng

发情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发情 trong tiếng Việt

(động vật) (con cái) động dục; (con đực) động đực

Tra từ liên quan