发明
phát minh; một phát minh; LT:個|个[ge4]
phát minh; một phát minh; LT:個|个[ge4]
发明 thường mang nghĩa “phát minh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 发明 cùng cụm 发明家 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhà phát minh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nhà phát minh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhà phát minh
›发明创造fā míng chuàng zàophát minh và sáng tạo; những phát minh và sáng tạo
›发明家fā míng jiānhà phát minh
›发明者fā míng zhěnhà phát minh
›发放fā fàngcung cấp; phát; cấp phát
›发挥fā huīphát huy; thể hiện; tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh; diễn đạt (một ý nghĩ hoặc đạo đức); phát triển…
›发扬光大fā yáng guāng dàphát triển và quảng bá; phát huy; phát triển rực rỡ
›发扬fā yángphát huy; tận dụng triệt để
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.