Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发明發明

fā míng

发明 là gì?

发明 [fā míng] có nghĩa là phát minh; một phát minh; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发明 trong tiếng Việt

  1. phát minh
  2. một phát minh
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 发明

发明 được đọc là fā míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát minh; một phát minh; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan