Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
钟点工
zhōng diǎn gōng

người làm theo giờ; công việc theo giờ

Cụm từ
钟点
zhōng diǎn

giờ; thời gian cụ thể

Cụm từ
钟鸣鼎食
zhōng míng dǐng shí

lối sống xa hoa

Cụm từ
钟鸣漏尽
zhōng míng lòu jìn

qua thời kỳ đỉnh cao; những năm tháng suy tàn

Cụm từ
钟头
zhōng tóu

giờ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
钟面
zhōng miàn

mặt đồng hồ

Cụm từ
钟表
zhōng biǎo

đồng hồ

Cụm từ
钟表盘
zhōng biǎo pán

mặt đồng hồ

Cụm từ
钟罩
zhōng zhào

chuông thủy tinh; mái vòm (dùng để bao phủ hoặc bảo vệ thứ gì đó)

Cụm từ
钟楼怪人
Zhōng lóu guài rén

Thằng Gù Nhà Thờ Đức Bà của Victor Hugo 維克多·雨果|维克多·雨果[Wei2 ke4 duo1 · Yu3 guo3]

Cụm từ
钟楼区
Zhōng lóu qū

khu Chung Lâu của thành phố Thường Châu 常州市[Chang2 zhou1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
钟楼
zhōng lóu

tháp chuông; tháp đồng hồ; Tháp Chuông, địa danh lịch sử ở Tây An, Bắc Kinh, v.v

Danh từ riêng
钟乐
zhōng yuè

nhạc chuông

Cụm từ
钟楚红
Zhōng Chǔ hóng

Cherie Chung (1960-), nữ diễn viên Hồng Kông

Cụm từ
钟摆
zhōng bǎi

con lắc

Cụm từ
钟山县
Zhōng shān xiàn

huyện Zhongshan ở Hezhou 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
钟山区
Zhōng shān qū

quận Zhongshan của địa cấp thị Liupanshui 六盤水市|六盘水市[Liu4 pan2 shui3 shi4], tỉnh Quý Châu

Cụm từ
钟山
Zhōng shān

quận Zhongshan của thành phố Liupanshui 六盤水市|六盘水市[Liu4 pan2 shui3 shi4], Quý Châu; huyện Zhongshan ở Hezhou 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
钟室
zhōng shì

phòng chuông (trên đỉnh tháp chuông)

Cụm từ
钟乳石
zhōng rǔ shí

thạch nhũ

Cụm từ
钟乳
zhōng rǔ

măng đá

Cụm từ
zhōng

một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4]); đồng hồ (LT: 座[zuo4]); khoảng thời gian; giờ (LT: 點|点[dian3], 分[fen1], 秒[miao3]) (như trong 三點鐘|三点钟[san1dian3zhong1] "ba giờ" hoặc "ba tiếng"…

Từ vựng
jiǎn

biến thể của 鐧|锏[jian3]

Từ vựng
xín

bảo vệ (trên cán kiếm); chuôi (trên cán kiếm); dao găm; ở Đài Loan đọc là [tan2]

Từ vựng
Tán

họ [Tan2]

Từ vựng
dūn

gia công ngọn (phôi rèn)

Từ vựng
láo

lawrenci (hóa học)

Từ vựng
镣锁
liào suǒ

khoá xiềng (để kiềm chế ngựa); khoá còng tay

Cụm từ
镣铐
liào kào

xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay

Cụm từ
liào

xiềng chân; cùm

Từ vựng