观景台觀景台 guān jǐng tái 观景台 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 观景台 trong tiếng Việt đài quan sát; sàn ngắm cảnh; sân thượng quan sát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan