观察人士 là gì?
观察人士 [guān chá rén shì] có nghĩa là người quan sát.
Nghĩa của từ 观察人士 trong tiếng Việt
người quan sát
Cách đọc và ghi nhớ 观察人士
观察人士 được đọc là guān chá rén shì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người quan sát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .