观察哨 là gì?
观察哨 [guān chá shào] có nghĩa là trạm gác.
Nghĩa của từ 观察哨 trong tiếng Việt
trạm gác
Cách đọc và ghi nhớ 观察哨
观察哨 được đọc là guān chá shào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trạm gác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .