Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
观察哨觀察哨

guān chá shào

观察哨 là gì?

观察哨 [guān chá shào] có nghĩa là trạm gác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 观察哨 trong tiếng Việt

trạm gác

Cách đọc và ghi nhớ 观察哨

观察哨 được đọc là guān chá shào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trạm gác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan