Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
观测者觀測者

guān cè zhě

观测者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 观测者 trong tiếng Việt

người quan sát

Tra từ liên quan