观后镜觀後鏡
观后镜 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 观后镜 trong tiếng Việt
gương chiếu phía sau (bao gồm gương chiếu hậu, gương chiếu bên, gương quan sát em bé, v.v.)
gương chiếu phía sau (bao gồm gương chiếu hậu, gương chiếu bên, gương quan sát em bé, v.v.)