Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
观衅伺隙觀釁伺隙

guān xìn sì xì

观衅伺隙 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 观衅伺隙 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tìm lỗ hổng, quan sát khe hở (thành ngữ); nghĩa bóng: tìm điểm yếu của đối thủ; tìm gót chân Achilles

Tra từ liên quan