Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
观礼觀禮

guān lǐ

观礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 观礼 trong tiếng Việt

tham dự lễ nghi

Tra từ liên quan