Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
观念觀念

guān niàn

观念 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 观念 trong tiếng Việt

khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng; cảm giác; quan điểm; tư tưởng; ấn tượng chung

Tra từ liên quan