观念觀念 guān niàn 观念 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 观念 trong tiếng Việt khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng; cảm giác; quan điểm; tư tưởng; ấn tượng chung 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan