Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
观音菩萨觀音菩薩

Guān yīn Pú sà

观音菩萨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 观音菩萨 trong tiếng Việt

Quán Âm, Bồ Tát của Lòng Thương Xót hay Nữ Thần Từ Bi (tiếng Phạn Avalokiteśvara)

Tra từ liên quan