观察家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
观察家
nhà quan sát; The Observer (báo của Anh)
Giản thể观察家
Phồn thể觀察家
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng